同奈省
同奈省 | |
|---|---|
同奈省在越南的位置 | |
国语字 | Đồng Nai |
汉喃文 | 同狔 |
| 代码 | VN-39 |
| 省莅 | 边和市 |
| 區屬 | 東南部 |
| 面積 | 5,907.2平方公里(2,280.8平方英里) |
| 人口 | 2,665,100人(2011年數據) |
| 民族 | 越族、華族、 斯丁族、遮羅族、占族 |
| 邮编 | 81xxxx |
| 电话区号 | 251 |
| 车牌号 | 60, 39 |
| 官方网站 | http://www.dongnai.gov.vn |
同奈省(越南语:Tỉnh Đồng Nai/.mw-parser-output .han-nomfont-family:"Nom Na Tong","Han-Nom Gothic","HAN NOM A","HAN NOM B","Ming-Lt-HKSCS-UNI-H","Ming-Lt-HKSCS-ExtB","FZKaiT-Extended","FZKaiT-Extended(SIP)","FZKaiS-Extended","FZKaiS-Extended(SIP)","Sun-ExtA","Sun-ExtB","MingLiU","MingLiU-ExtB","MingLiU_HKSCS","MingLiU_HKSCS-ExtB","SimSun","SimSun-ExtB",sans-serif
省同狔)位於越南,區屬東南部,北與平福省、林同省相鄰,南接巴地頭頓省,東鄰平順省,西接平陽省、胡志明市。
目录
1 歷史
2 行政區劃
3 交通
3.1 航空
3.2 鐵路
3.3 公路
4 教育
4.1 初、中等教育
4.2 高等教育
5 旅遊
6 姊妹省
7 腳註
8 外部連結
歷史
行政區劃
同奈省行政區劃
同奈省下辖1市1市社9县。
邊和市(Thành phố Biên Hoà)
隆慶市社(Thị xã Long Khánh)
定貫縣(Huyện Định Quán)
隆城縣(Huyện Long Thành)
仁澤縣(Huyện Nhơn Trạch)
新富縣(Huyện Tân Phú)
統一縣(Huyện Thống Nhất)
永久縣(Huyện Vĩnh Cửu)
春祿縣(Huyện Xuân Lộc)
錦美縣(Huyện Cẩm Mỹ)
壯奔縣(Huyện Trảng Bom)
交通
同奈省街道
航空
隆城國際機場(興建中)
鐵路
统一铁路横贯全省中部
公路
1号公路,北南高速公路过境
教育
初、中等教育
至2011年9月為止的統計資料,同奈省有小學297所,初中167所,中學16所,高中48所以及一所初級普通中學,此外,還有263所幼稚園。[1]
高等教育
同奈大學(Trường Đại Học Đồng Nai)
同奈工業大學(Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai)
雒鴻大學(Trường Đại học Lạc Hồng)
旅遊
邊和市鎮邊文廟 (Văn miếu Trấn Biên)- 寶龍旅遊區 (Khu Du lịch Bửu Long)
阮有鏡祠 (đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh)- 同奈河岸區 (Khu Du lịch ven sông Đồng Nai)
吉仙國家公園 (Vườn quốc gia Nam Cát Tiên)- 新朝柚子村 (làng bưởi Tân Triều)
- 托梅熱水湖生態旅遊區 (Khu Du lịch sinh thái Thác Mai-Hồ Nước Nóng)
D戰區 (Chiến Khu Đ)- 行棍古墓 (mộ cổ Hàng Gòn)
治安湖(Hồ Trị An),因修建治安水电站形成的人工湖
姊妹省
韓國慶尚南道
寮國占巴塞省
腳註
^ [1]
外部連結
维基共享资源中相关的多媒体资源:同奈省 |
同奈省政府(中文)
同奈省政府(越南文)
| |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||